Chuyển đến nội dung
腕足动物腕足動物

wànzúdòngwù

Hán Việt: OẢN TÚC ĐỘNG VẬT

HSK6Lượng từ: 种、只

1Danh từ

  1. động vật tay cuộn (ngành động vật biển có vỏ hai mảnh và tay cuộn lấy thức ăn)

Ví dụ

  1. 腕足动物是生活在海洋中的一种无脊椎动物。

    Wànzúdòngwù shì shēnghuó zài hǎiyáng zhōng de yì zhǒng wújǐzhuī dòngwù.

    Động vật tay cuộn là một loài động vật không xương sống sống ở biển.

  2. 科学家在地层中发现了大量腕足动物化石。

    Kēxuéjiā zài dìcéng zhōng fāxiàn le dàliàng wànzúdòngwù huàshí.

    Các nhà khoa học đã phát hiện một lượng lớn hóa thạch động vật tay cuộn trong tầng địa chất.

  3. 腕足动物的外形和双壳类软体动物有些相似。

    Wànzúdòngwù de wàixíng hé shuāngkélèi ruǎntǐ dòngwù yǒuxiē xiāngsì.

    Ngoại hình của động vật tay cuộn hơi giống động vật thân mềm hai mảnh vỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腕足动物门 wànzúdòngwù ménngành động vật tay cuộn
  • 腕足动物化石 wànzúdòngwù huàshíhóa thạch động vật tay cuộn
  • 海生腕足动物 hǎishēng wànzúdòngwùđộng vật tay cuộn sống ở biển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

无脊椎动物的一门,全部生活在海里,身体外面有两片硬壳,体内有一对卷曲的腕,用以捕食。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

腕足动物 + 化石/特征/分类

Dùng trong ngữ cảnh sinh học, cổ sinh vật học để chỉ loài hoặc hóa thạch của ngành này. VD: 研究古生代的腕足动物化石 – Nghiên cứu hóa thạch động vật tay cuộn thời Cổ sinh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腕
足
动
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1