Chuyển đến nội dung
臂膀

bìbǎng

Hán Việt: TÍ BÀNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只、双

1Danh từ

  1. cánh tay
  2. bờ vai (nghĩa bóng: chỗ dựa, trợ thủ đắc lực)

Ví dụ

  1. 他伸出坚实的臂膀抱住了孩子。

    Tā shēnchū jiānshí de bìbǎng bàozhù le háizi.Anh ấy giang rộng cánh tay vững chãi ôm lấy đứa bé.

  2. 母亲温暖的臂膀是我最安全的港湾。

    Mǔqīn wēnnuǎn de bìbǎng shì wǒ zuì ānquán de gǎngwān.Bờ vai ấm áp của mẹ là bến đỗ an toàn nhất của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坚实的臂膀 jiānshí de bìbǎngcánh tay/bờ vai vững chắc
  • 温暖的臂膀 wēnnuǎn de bìbǎngbờ vai ấm áp
  • 有力的臂膀 yǒulì de bìbǎngcánh tay đầy sức mạnh
  • 张开臂膀 zhāngkāi bìbǎngdang rộng vòng tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手臂,也比喻得力的助手或依靠。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的臂膀

Dùng theo nghĩa bóng chỉ người là chỗ dựa hoặc trợ thủ đắc lực cho ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

臂
膀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1