Chuyển đến nội dung
手臂

shǒubì

Hán Việt: THỦ TÝ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只、条

1Danh từ

  1. cánh tay

Ví dụ

  1. 他不小心摔伤了手臂。

    Tā bù xiǎoxīn shuāishāng le shǒubì.Anh ấy không may ngã bị thương cánh tay.

  2. 医生给他的手臂缝了几针。

    Yīshēng gěi tā de shǒubì féng le jǐ zhēn.Bác sĩ đã khâu vài mũi ở cánh tay cho anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挥动手臂 huīdòng shǒubìvẫy cánh tay
  • 张开手臂 zhāngkāi shǒubìdang rộng vòng tay
  • 手臂酸痛 shǒubì suāntòngcánh tay nhức mỏi
  • 机械手臂 jīxiè shǒubìcánh tay robot/cơ khí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的上肢,指从肩到手腕的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抬起 / 举起 / 伸出 + 手臂

Kết hợp với các động từ chỉ động tác của tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
臂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1