Chuyển đến nội dung
自动免疫自動免疫

zìdòngmiǎnyì

Hán Việt: TỰ ĐỘNG MIỄN DỊCH

Danh từ

1Danh từ

  1. miễn dịch chủ động
  2. miễn dịch tự sinh

Ví dụ

  1. 接种疫苗可以让人体获得自动免疫。

    Jiēzhòng yìmáo kěyǐ ràng réntǐ huòdé zìdòngmiǎnyì.Tiêm vắc-xin có thể giúp cơ thể người đạt được miễn dịch chủ động.

  2. 有些传染病痊愈后能产生终身自动免疫。

    Yǒuxiē chuánrǎnbìng quányù hòu néng chǎnshēng zhōngshēn zìdòngmiǎnyì.Một số bệnh truyền nhiễm sau khi khỏi bệnh có thể tạo ra miễn dịch chủ động suốt đời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 获得自动免疫 huòdé zìdòngmiǎnyìđạt được miễn dịch chủ động
  • 产生自动免疫 chǎnshēng zìdòngmiǎnyìsản sinh miễn dịch chủ động
  • 人工自动免疫 réngōng zìdòngmiǎnyìmiễn dịch chủ động nhân tạo
  • 天然自动免疫 tiānrán zìdòngmiǎnyìmiễn dịch chủ động tự nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机体受抗原刺激后自身产生特异性抗体或致敏淋巴细胞而获得的免疫力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

获得/产生 + 自动免疫

kết hợp diễn đạt việc tạo ra hoặc có được khả năng miễn dịch chủ động. VD: 接种后获得了自动免疫。– Sau khi tiêm đã có được miễn dịch chủ động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
动
免
疫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1