Chuyển đến nội dung
自动控制自動控制

zìdòngkòngzhì

Hán Việt: TỰ ĐỘNG KHỐNG CHẾ

1Danh từ

  1. điều khiển tự động
  2. khống chế tự động

Ví dụ

  1. 这种设备采用了先进的自动控制技术。

    Zhè zhǒng shèbèi cǎiyòng le xiānjìn de zìdòngkòngzhì jìshù.

    Thiết bị này áp dụng công nghệ điều khiển tự động tiên tiến.

  2. 室内温度由自动控制系统调节。

    Shìnèi wēndù yóu zìdòngkòngzhì xìtǒng tiáojié.

    Nhiệt độ trong phòng được điều chỉnh bởi hệ thống điều khiển tự động.

  3. 自动控制能有效减少人为失误。

    Zìdòngkòngzhì néng yǒuxiào jiǎnshǎo rénwéi shīwù.

    Điều khiển tự động có thể giảm bớt sai sót do con người một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自动控制系统 zìdòngkòngzhì xìtǒnghệ thống điều khiển tự động
  • 自动控制技术 zìdòngkòngzhì jìshùkỹ thuật điều khiển tự động
  • 实行自动控制 shíxíng zìdòngkòngzhìthực hiện điều khiển tự động
  • 工业自动控制 gōngyè zìdòngkòngzhìđiều khiển tự động trong công nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在没有人直接干预下,利用控制装置使被控对象按预定规律运行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……自动控制

biểu thị do hệ thống hoặc thiết bị tự động điều khiển. VD: 阀门由电脑自动控制。– Van do máy tính tự động điều khiển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
动
控
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1