Chuyển đến nội dung
自豪

zìháo

Hán Việt: TỰ HÀO

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. tự hào
  2. hãnh diện

Ví dụ

  1. 父母为孩子的优异成绩感到十分自豪。

    Fùmǔ wèi háizi de yōuyì chéngjì gǎndào shífēn zìháo.Cha mẹ cảm thấy vô cùng tự hào về thành tích xuất sắc của con cái.

  2. 能参与这项伟大的工程,我深感自豪。

    Néng cānyù zhè xiàng wěidà de gōngchéng, wǒ shēn gǎn zìháo.Có thể tham gia vào công trình vĩ đại này, tôi cảm thấy hết sức tự hào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到自豪 gǎndào zìháocảm thấy tự hào
  • 无比自豪 wúbǐ zìháovô cùng tự hào
  • 自豪感 zìháogǎnlòng tự hào
  • 引以为豪 yǐn yǐ wéi háolấy làm tự hào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因为自己或与自己有关的人或集体取得成就而感到光荣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 / 因……感到自豪

Tự hào vì/do ai đó hoặc điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
豪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1