1Động từ
- tàn sát lẫn nhau
- huynh đệ tương tàn
- nồi da nấu thịt
Ví dụ
Zhànzhēng ràng tóngbāo zhījiān zìxiāngcánshā, zàochéng le jídà de bēijù.Chiến tranh khiến đồng bào tàn sát lẫn nhau, gây nên thảm kịch vô cùng lớn.
Wèile zhēngduó quánlì, tāmen jiāzú nèibù kāishǐ zìxiāngcánshā.Để tranh giành quyền lực, nội bộ gia tộc họ bắt đầu tàn sát lẫn nhau.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
自己人互相残害杀戮。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
同胞/家族/内部 + 自相残杀
diễn tả những người cùng phe, cùng dân tộc, cùng gia đình giết hại lẫn nhau. VD: 他们不愿看到同胞自相残杀。– Họ không muốn thấy cảnh đồng bào tương tàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
