Chuyển đến nội dung
致癌物质致癌物質

zhìáiwùzhì

Hán Việt: TRÍ NHAM VẬT CHẤT

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất gây ung thư

Ví dụ

  1. 香烟的烟雾中含有几十种已知的致癌物质。

    Xiāngyān de yānwù zhōng hányǒu jǐ shí zhǒng yǐzhī de zhì'ái wùzhì.

    Trong khói thuốc lá chứa hàng chục chất gây ung thư đã biết.

  2. 烧焦的肉类表面容易产生致癌物质。

    Shāojiāo de ròulèi biǎomiàn róngyì chǎnshēng zhì'ái wùzhì.

    Bề mặt thịt nướng cháy rất dễ sinh ra các chất gây ung thư.

  3. 政府严禁在食品中添加任何有害的致癌物质。

    Zhèngfǔ yánjìn zài shípǐn zhōng tiānjiā rènhé yǒuhài de zhì'ái wùzhì.

    Chính phủ nghiêm cấm thêm bất kỳ chất gây ung thư độc hại nào vào thực phẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 含有致癌物质 hányǒu zhì'ái wùzhìchứa chất gây ung thư
  • 潜在致癌物质 qiánzài zhì'ái wùzhìchất tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư
  • 产生致癌物质 chǎnshēng zhì'ái wùzhìsinh ra chất gây ung thư
  • 强致癌物质 qiáng zhì'ái wùzhìchất gây ung thư mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能引起人或动物患癌症的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含有/产生 + 致癌物质

Chỉ thực phẩm, môi trường hoặc sản phẩm có chứa/sinh ra chất độc gây ung thư. VD: 避免接触致癌物质。– Tránh tiếp xúc với chất gây ung thư.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

致
癌
物
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1