1Danh từ
- điều tra dư luận
- thăm dò ý kiến công chúng
Ví dụ
Zuìxīn de yúlùn diàochá xiǎnshì, duōshù rén zhīchí zhè xiàng gǎigé.
Thăm dò dư luận mới nhất cho thấy, đa số mọi người ủng hộ cuộc cải cách này.
Zhè jiā jīgòu dìngqī kāizhǎn yúlùn diàochá.
Cơ quan này định kỳ triển khai điều tra ý kiến công chúng.
Cóng yúlùn diàochá de jiéguǒ lái kàn, dàjiā duì huánbǎo wèntí fēicháng guānzhù.
Nhìn từ kết quả thăm dò dư luận, mọi người rất quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
搜集公众对某社会问题或事件意见的调查活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
舆论调查 + 显示/表明 + nội dung
Dùng để dẫn ra kết quả cuộc thăm dò ý kiến. VD: 舆论调查显示支持率上升了。– Thăm dò dư luận cho thấy tỷ lệ ủng hộ đã tăng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
