1Danh từ
- dư luận
- ý kiến quần chúng (nghĩa mở rộng, viết tắt của 舆论)
- cỗ xe
- kiệu (nghĩa gốc cổ)
Ví dụ
Zhè qǐ shìjiàn yǐnfā le qiángdà de yúqíng fǎnyìng.
Sự việc này đã dấy lên phản ứng dư luận mạnh mẽ.
Zhèngfǔ yīnggāi shùncóng mínyì hé gōngzhòng yúpíng.
Chính phủ nên thuận theo lòng dân và đánh giá của dư luận xã hội.
Méitǐ cāozòng le gōngzhòng de yútīng.
Truyền thông đã thao túng cách nhìn nhận của công chúng.
Gǔdài guānyuán chéng yú chūxíng.
Quan viên thời xưa ngồi xe/kiệu ra ngoài.
Gōngjiàngmen zhèngzài zhìzuò yì shèng huálì de yú.
Những người thợ thủ công đang chế tạo một cỗ xe kiệu lộng lẫy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
车厢,车子;泛指群众、公众的议论(如舆论)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
舆论 + 导向 / 压力
Dư luận làm định hướng hoặc tạo áp lực xã hội. VD: 他承受不住舆论的压力。– Anh ấy không chịu nổi áp lực từ dư luận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “舆” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
