Chuyển đến nội dung
舆輿

yú

1Danh từ

  1. dư luận
  2. ý kiến quần chúng (nghĩa mở rộng, viết tắt của 舆论)
  3. cỗ xe
  4. kiệu (nghĩa gốc cổ)

Ví dụ

  1. 这起事件引发了强大的舆情反应。

    Zhè qǐ shìjiàn yǐnfā le qiángdà de yúqíng fǎnyìng.

    Sự việc này đã dấy lên phản ứng dư luận mạnh mẽ.

  2. 政府应该顺从民意和公众舆评。

    Zhèngfǔ yīnggāi shùncóng mínyì hé gōngzhòng yúpíng.

    Chính phủ nên thuận theo lòng dân và đánh giá của dư luận xã hội.

  3. 媒体操纵了公众的舆听。

    Méitǐ cāozòng le gōngzhòng de yútīng.

    Truyền thông đã thao túng cách nhìn nhận của công chúng.

  4. 古代官员乘舆出行。

    Gǔdài guānyuán chéng yú chūxíng.

    Quan viên thời xưa ngồi xe/kiệu ra ngoài.

  5. 工匠们正在制作一乘华丽的舆。

    Gōngjiàngmen zhèngzài zhìzuò yì shèng huálì de yú.

    Những người thợ thủ công đang chế tạo một cỗ xe kiệu lộng lẫy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 舆论 yúlùndư luận
  • 舆情 yúqíngtình hình dư luận
  • 肩舆 jiānyúkiệu khiêng vai
  • 舆图 yútúbản đồ địa dư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

车厢,车子;泛指群众、公众的议论(如舆论)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

舆论 + 导向 / 压力

Dư luận làm định hướng hoặc tạo áp lực xã hội. VD: 他承受不住舆论的压力。– Anh ấy không chịu nổi áp lực từ dư luận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “舆” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1