1Danh từ
- khối u lành tính
- u lành
Ví dụ
Yīshēng shuō zhè zhǐshì yí ge liángxìng zhǒngliú, bú yòng tài dānxīn.Bác sĩ nói đây chỉ là một khối u lành tính, không cần quá lo lắng.
Shǒushù qiēchú liángxìng zhǒngliú hòu, tā hěn kuài jiù kāngfù le.Sau khi phẫu thuật cắt bỏ khối u lành, anh ấy đã nhanh chóng hồi phục.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生长缓慢、不侵犯周围组织也不会转移的肿瘤。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
确诊为 + 良性肿瘤
Được chẩn đoán là u lành tính. VD: 检查结果确诊为良性肿瘤。– Kết quả kiểm tra được chẩn đoán là khối u lành tính.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
