Chuyển đến nội dung
色盲

sèmáng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 名、位

1Danh từ

  1. chứng mù màu

Ví dụ

  1. 色盲患者很难分辨红色和绿色。

    Sèmáng huànzhě hěn nán fēnbiàn hóngsè hé lǜsè.Người mắc chứng mù màu rất khó phân biệt màu đỏ và màu xanh lá.

  2. 考驾照前必须做色盲测试。

    Kǎo jiàzhào qián bìxū zuò sèmáng cèshì.Trước khi thi bằng lái xe bắt buộc phải làm bài kiểm tra mù màu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红绿色盲 hóng-lǜ sèmángchứng mù màu đỏ xanh
  • 色盲检查 sèmáng jiǎnchákiểm tra mù màu
  • 色盲测试 sèmáng cèshìbài test mù màu
  • 先天性色盲 xiāntiānxìng sèmángmù màu bẩm sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不能辨别某些或全部颜色的生理缺陷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 / 有 + 色盲

Mắc bệnh mù màu. VD: 他先天患有红绿色盲。– Anh ấy bẩm sinh mắc chứng mù màu đỏ xanh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

色
盲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1