Chuyển đến nội dung
艳丽艷麗

yànlì

Hán Việt: DIỄM LỆ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. rực rỡ
  2. tươi đẹp
  3. diễm lệ

Ví dụ

  1. 花园里盛开着色彩艳丽的花朵。

    Huāyuán lǐ shèngkāizhe sècǎi yànlì de huāduǒ.Trong vườn nở rộ những bông hoa sắc màu rực rỡ.

  2. 她穿了一件颜色艳丽的连衣裙。

    Tā chuān le yí jiàn yánsè yànlì de liányīqún.Cô ấy mặc một chiếc váy liền thân màu sắc sặc sỡ tươi đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 色彩艳丽 sècǎi yànlìmàu sắc rực rỡ
  • 颜色艳丽 yánsè yànlìmàu sắc tươi đẹp
  • 艳丽夺目 yànlì duómùrực rỡ bắt mắt
  • 服饰艳丽 fúshì yànlìtrang phục lộng lẫy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

色彩鲜明美丽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

色彩/颜色 + 艳丽

Thường dùng miêu tả vẻ ngoài, màu sắc rực rỡ, bắt mắt của hoa lá, trang phục, tranh vẽ. VD: 这幅画色彩非常艳丽。– Bức tranh này màu sắc vô cùng rực rỡ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

艳
丽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1