Từ điển chưa có mục “丽”. Pinyin tham khảo: lì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “丽” 9
- 玛丽Mǎlì MÃ LỆMary (tên riêng)HSK1
- 美丽měilì MỸ LỆxinh đẹp; đẹp đẽ; xinh đẹp, tươi đẹpHSK4
- 华丽huálì HOA LỆhoa lệ; lộng lẫyHSK7–9
- 亮丽liànglì LƯỢNG LỆtươi sáng đẹp đẽ; sáng sủa xinh đẹp; lộng lẫyHSK7–9
- 秀丽xiùlì TÚ LỆtú lệ; tươi đẹp; thanh nhãHSK7–9
- 艳丽yànlì DIỄM LỆrực rỡ; tươi đẹp; diễm lệHSK7–9
- 壮丽zhuànglì TRÁNG LỆtráng lệ; lộng lẫy; hùng vĩHSK7–9
- 风和日丽fēnghé-rìlì PHONG HOÀ NHẬT LỆgió hiền nắng đẹp; trời quang mây tạnhHSK7–9
- 阿丽亚娜ālìyànà A LỆ Á NAAriane (dòng tên lửa đẩy của châu Âu); Ariana, Ariadne (tên riêng nữ giới)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
