1Tính từ
- tươi sáng đẹp đẽ
- sáng sủa xinh đẹp
- lộng lẫy
Ví dụ
Tā shēn chuān yí jiàn liànglì de hóngsè wǎnlǐfú.
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội màu đỏ lộng lẫy.
Zhìyuànzhěmen chéng le chéngshì lǐ yí dào liànglì de fēngjǐngxiàn.
Các tình nguyện viên đã trở thành một nét cảnh sắc tươi đẹp trong thành phố.
Gōngsī jīnnián jiāochū le yí fèn liànglì de chéngjìdān.
Năm nay công ty đã đưa ra một bảng thành tích vô cùng rực rỡ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
明亮美丽。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一道亮丽的风景线
hình ảnh ẩn dụ chỉ một điểm sáng, nét đẹp ấn tượng trong một khung cảnh. VD: 他们的笑容成了一道亮丽的风景线。– Nụ cười của họ trở thành một nét đẹp rực rỡ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
