Chuyển đến nội dung
芭蕾

bālěi

Hán Việt: BA LÔI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 场、出

1Danh từ

  1. múa ba-lê
  2. vở kịch ba-lê

Ví dụ

  1. 她从小就喜欢跳芭蕾。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan tiào bālěi.Từ nhỏ cô ấy đã thích múa ba-lê.

  2. 今天晚上的芭蕾演出精彩绝伦。

    Jīntiān wǎnshang de bālěi yǎnchū jīngcǎi juélún.Buổi biểu diễn ba-lê tối nay xuất sắc tuyệt trần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跳芭蕾 tiào bālěimúa ba-lê
  • 芭蕾舞 bālěiwǔđiệu múa ba-lê
  • 芭蕾舞剧 bālěi wǔjùvở kịch múa ba-lê
  • 芭蕾演员 bālěi yǎnyuándiễn viên múa ba-lê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种欧洲古典舞蹈。

Ghi chú: Gốc tiếng Pháp: ballet

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跳 / 演 / 学 + 芭蕾

thường dùng làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến biểu diễn, học tập nghệ thuật múa

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

芭
蕾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “芭蕾” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1