Chuyển đến nội dung
蕾

lěi

Hán Việt: LỤY

Lượng từ: 朵

1Danh từ

  1. nụ hoa

Ví dụ

  1. 春风吹过,枝头上已经结满了小花蕾。

    Chūnfēng chuī guò, zhītóu shang yǐjīng jiē mǎn le xiǎo huālěi.

    Gió xuân thổi qua, đầu cành đã trĩu những nụ hoa nhỏ.

  2. 含苞待放的蓓蕾显得格外美丽。

    Hánbāodàifàng de bèilěi xiǎnde géwài měilì.

    Những nụ hoa e ấp chớm nở trông vô cùng đẹp đẽ.

  3. 玫瑰花蕾散发出淡淡的清香。

    Méiguī huālěi sànfā chū dàndàn de qīngxiāng.

    Nụ hoa hồng tỏa ra hương thơm thoang thoảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 花蕾 huālěinụ hoa
  • 蓓蕾 bèilěinụ hoa e ấp
  • 含苞的花蕾 hánbāo de huālěinụ hoa chúm chím
  • 玫瑰蕾 méiguīlěinụ hoa hồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含苞未放的花,即花骨朵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

结满 / 长出 + 花蕾

Đơm đầy hoặc trổ ra những nụ hoa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蕾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “蕾” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1