1Tính từ
- nhợt nhạt
- tái mét
- yếu ớt
- thiếu sức sống
Ví dụ
Shēngbìng hòu tā de liǎnsè shífēn cāngbái.
Sau khi ốm sắc mặt anh ấy vô cùng nhợt nhạt.
Zài duō de jièkǒu yě xiǎnde cāngbái wúlì.
Có thêm bao nhiêu cớ đi nữa cũng trở nên yếu ớt vô nghĩa.
Quēfá zhēnqíngshígǎn de wénzhāng dú qǐlái hěn cāngbái.
Bài viết thiếu cảm xúc chân thực đọc lên thấy rất thiếu sức sống.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
白而略微发青;比喻没有活力、贫乏。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
苍白无力
cụm cố định chỉ lập luận, ngôn từ hoặc hành động yếu ớt, không có sức thuyết phục. VD: 他的辩解显得十分苍白无力。– Lời biện hộ của anh ấy tỏ ra hết sức yếu ớt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
