1Đại từ, (phó từ)
- một số
- hơi
- có phần
Ví dụ
2Đại từ
- một vài, một số
- một số, một vài
- một số, vài
- có một số, có một vài
- một số, có những
- có một số, có vài
Ví dụ
3Adverb
- hơi, một chút
Ví dụ
4Phó từ
- hơi, có phần
- hơi, có phần, một vài
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有一些;略微,稍微。
Ghi chú: Có thể là đại từ hoặc phó từ tùy cấu trúc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有些 + danh từ
đại từ bất định biểu thị 'một số, một vài'. VD: 有些人不同意。– Có một số người không đồng ý.
有些 + tính từ / động từ tâm lý
phó từ biểu thị mức độ nhẹ, nghĩa là 'hơi...'. VD: 我有些担心。– Tôi hơi lo lắng.
即使……,也…… (jíshǐ..., yě...)
Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: "cho dù / dù... thì vẫn...". Vế đầu nêu ra một tình huống giả định (thường là khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan), vế sau khẳng định kết quả, thái độ hoặc hành động không thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.
有些人即使年龄大了,也坚持去老年班学习。 – Có những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn kiên trì đến lớp dành cho người già để học tập.
即使明天下大雨,我们也会按时出发。 – Dù ngày mai trời có mưa to thì chúng tôi cũng sẽ xuất phát đúng giờ.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
A不如B(+ Tính từ)
Dùng để so sánh hơn kém, biểu thị A không bằng B. Nếu phía sau có thêm tính từ thì biểu thị mức độ ở phương diện đó của A thấp hơn B.
有些事情,在课本上学不如自己做一遍。 – Có những việc, học trong sách vở không bằng tự mình bắt tay vào làm một lần.
这家店不如那家店环境好。 – Quán này không gian không đẹp bằng quán kia.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
