Chuyển đến nội dung
有些

yǒuxiē

Hán Việt: HỮU TIÊ

Đại từ, (phó từ)Đại từAdverbPhó từ

HSK2

1Đại từ, (phó từ)

  1. một số
  2. hơi
  3. có phần

Ví dụ

  1. 有些学生住在学校。

    Một số học sinh sống trong trường.

  2. 有些人喜欢喝咖啡。

    Yǒuxiē rén xǐhuan hē kāfēi.Một số người thích uống cà phê.

2Đại từ

  1. một vài, một số
  2. một số, một vài
  3. một số, vài
  4. có một số, có một vài
  5. một số, có những
  6. có một số, có vài

Ví dụ

  1. 有些生词我还没记住。

    Yǒuxiē shēngcí wǒ hái méi jìzhù.Có một số từ mới tôi vẫn chưa nhớ được.

  2. 有些汉字不太难写。

    Yǒuxiē hànzì bú tài nán xiě.Có một số chữ Hán không khó viết lắm.

3Adverb

  1. hơi, một chút

Ví dụ

  1. 这个西瓜有些贵。

    Zhège xīguā yǒuxiē guì.Quả dưa hấu này hơi đắt.

  2. 他的动作有些笨拙。

    Tā de dòngzuò yǒuxiē bènzhuō.Động tác của anh ấy có phần vụng về.

    Từ mục 笨拙

4Phó từ

  1. hơi, có phần
  2. hơi, có phần, một vài

Ví dụ

  1. 今天天气有些冷。

    Jīntiān tiānqì yǒuxiē lěng.Hôm nay trời hơi lạnh.

  2. 他的发音有些不准。

    Tā de fāyīn yǒuxiē bù zhǔn.Phát âm của anh ấy hơi không chuẩn.

    Từ mục 不准

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有些人 yǒuxiē réncó một số người
  • 有些事 yǒuxiē shìcó vài việc
  • 有些累 yǒuxiē lèihơi mệt
  • 有些不同 yǒuxiē bùtónghơi khác biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有一些;略微,稍微。

Ghi chú: Có thể là đại từ hoặc phó từ tùy cấu trúc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有些 + danh từ

đại từ bất định biểu thị 'một số, một vài'. VD: 有些人不同意。– Có một số người không đồng ý.

有些 + tính từ / động từ tâm lý

phó từ biểu thị mức độ nhẹ, nghĩa là 'hơi...'. VD: 我有些担心。– Tôi hơi lo lắng.

即使……,也…… (jíshǐ..., yě...)

Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả thiết: "cho dù / dù... thì vẫn...". Vế đầu nêu ra một tình huống giả định (thường là khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan), vế sau khẳng định kết quả, thái độ hoặc hành động không thay đổi và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.

有些人即使年龄大了,也坚持去老年班学习。 – Có những người dù tuổi tác đã cao nhưng vẫn kiên trì đến lớp dành cho người già để học tập.

即使明天下大雨,我们也会按时出发。 – Dù ngày mai trời có mưa to thì chúng tôi cũng sẽ xuất phát đúng giờ.

Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời

A不如B(+ Tính từ)

Dùng để so sánh hơn kém, biểu thị A không bằng B. Nếu phía sau có thêm tính từ thì biểu thị mức độ ở phương diện đó của A thấp hơn B.

有些事情,在课本上学不如自己做一遍。 – Có những việc, học trong sách vở không bằng tự mình bắt tay vào làm một lần.

这家店不如那家店环境好。 – Quán này không gian không đẹp bằng quán kia.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
些

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1