Chuyển đến nội dung
苯甲酸

běnjiǎsuān

Hán Việt: BẢN GIÁP TOAN

HSK6

1Danh từ

  1. axit benzoic (hóa chất thường dùng làm chất bảo quản)

Ví dụ

  1. 苯甲酸常用作食品和药品的防腐剂。

    Běnjiǎsuān cháng yòngzuò shípǐn hé yàopǐn de fángfǔjì.

    Axit benzoic thường được dùng làm chất bảo quản cho thực phẩm và dược phẩm.

  2. 国家对饮料中苯甲酸的添加量有严格限制。

    Guójiā duì yǐnliào zhōng běnjiǎsuān de tiānjiāliàng yǒu yángé xiànzhì.

    Nhà nước có quy định hạn mức nghiêm ngặt đối với lượng axit benzoic thêm vào đồ uống.

  3. 苯甲酸在常温下是一种白色的结晶粉末。

    Běnjiǎsuān zài chángwēn xià shì yì zhǒng báisè de jiéjīng fěnmò.

    Axit benzoic ở nhiệt độ phòng là một loại bột kết tinh màu trắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 苯甲酸钠 běnjiǎsuānnànatri benzoat
  • 添加苯甲酸 tiānjiā běnjiǎsuānthêm axit benzoic
  • 工业苯甲酸 gōngyè běnjiǎsuānaxit benzoic công nghiệp
  • 食用苯甲酸 shíyòng běnjiǎsuānaxit benzoic dùng trong thực phẩm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种芳香族羧酸,化学式为C7H6O2,白色针状或鳞片状结晶,工业和食品中常用作防腐剂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 苯甲酸 + 作/作为 + 防腐剂

Biểu thị sử dụng axit benzoic vào mục đích bảo quản. VD: 用苯甲酸作为食品防腐剂。– Dùng axit benzoic làm chất bảo quản thực phẩm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苯
甲
酸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “苯甲酸” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1