Chuyển đến nội dung
苯甲酸钠苯甲酸鈉

běnjiǎsuānnà

Hán Việt: BỔN GIÁP TOAN NẠP

Danh từ

1Danh từ

  1. natri benzoat (chất bảo quản thực phẩm)

Ví dụ

  1. 食品包装上写着含有苯甲酸钠。

    Shípǐn bāozhuāng shang xiězhe hányǒu běnjiǎsuānnà.Trên bao bì thực phẩm có ghi chứa natri benzoat.

  2. 苯甲酸钠常用作防腐剂。

    Běnjiǎsuānnà cháng yòngzuò fángfǔjì.Natri benzoat thường được dùng làm chất bảo quản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 食品级苯甲酸钠 shípǐnjí běnjiǎsuānnànatri benzoat cấp thực phẩm
  • 添加苯甲酸钠 tiānjiā běnjiǎsuānnàthêm natri benzoat
  • 苯甲酸钠防腐剂 běnjiǎsuānnà fángfǔjìchất bảo quản natri benzoat
  • 微量苯甲酸钠 wēiliàng běnjiǎsuānnàlượng nhỏ natri benzoat

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种常用的化学防腐剂,为白色颗粒或结晶性粉末。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含有 + 苯甲酸钠

chứa natri benzoat. VD: 这种饮料含有苯甲酸钠。– Loại đồ uống này chứa natri benzoat.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苯
甲
酸
钠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1