Chuyển đến nội dung
茁壮茁壯

zhuózhuàng

Hán Việt: TRỐC TRÁNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. khỏe mạnh
  2. mạnh mẽ
  3. tươi tốt

Ví dụ

  1. 孩子们在阳光下茁壮成长。

    Háizimen zài yángguāng xià zhuózhuàng chéngzhǎng.Những đứa trẻ đang lớn lên khỏe mạnh dưới ánh mặt trời.

  2. 春天来了,麦苗长得十分茁壮。

    Chūntiān lái le, màimiáo zhǎng de shífēn zhuózhuàng.Mùa xuân đến rồi, mạ lúa non mọc lên rất tươi tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 茁壮成长 zhuózhuàng chéngzhǎnglớn lên khỏe mạnh
  • 长得茁壮 zhǎng de zhuózhuàngphát triển tươi tốt
  • 禾苗茁壮 hémiáo zhuózhuàngcây non tươi tốt
  • 生机茁壮 shēngjī zhuózhuàngtràn đầy sức sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(年轻人、动植物)健壮,茂盛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

茁壮 + 地 + 成长/生长

Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho các động từ liên quan đến sự lớn lên, phát triển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

茁
壮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1