Chuyển đến nội dung
强健

qiáng jiàn

Từ điển chưa có mục “强健”. Pinyin tham khảo: qiáng jiàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 体育锻炼能强健体魄。

    Tǐyù duànliàn néng qiángjiàn tǐpò.Rèn luyện thể thao có thể làm cho thể phách cường tráng.

    Từ mục 体魄

  2. 蝗科昆虫具有强健的后足,非常擅长跳跃。

    Huángkē kūnchóng jùyǒu qiángjiàn de hòuzú, fēicháng shàncháng tiàoyuè.Côn trùng họ Châu chấu có đôi chân sau khỏe mạnh, rất giỏi nhảy.

    Từ mục 蝗科

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

强
健

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1