Chuyển đến nội dung
茄子

qiézi

Hán Việt: GÀ TỬ

HSK5Lượng từ: 个、根

1Danh từ

  1. cà tím

Ví dụ

  1. 今天妈妈做了红烧茄子。

    Jīntiān māma zuò le hóngshāo qiézi.

    Hôm nay mẹ làm món cà tím kho tàu.

  2. 多吃茄子对身体有好处。

    Duō chī qiézi duì shēntǐ yǒu hǎochù.

    Ăn nhiều cà tím rất tốt cho sức khỏe.

  3. 拍照的时候大家一起喊“茄子”!

    Pāizhào de shíhou dàjiā yìqǐ hǎn "qiézi"!

    Khi chụp ảnh mọi người cùng hô "cà tím" (cười lên) nhé!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 炒茄子 chǎo qiézicà tím xào
  • 烤茄子 kǎo qiézicà tím nướng
  • 一根茄子 yì gēn qiézimột quả cà tím dài
  • 红烧茄子 hóngshāo qiézicà tím kho tộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年生草本植物,果实通常为紫色或白色,可供食用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喊 + 茄子

Hô 'qiézi' khi chụp ảnh (tương đương với 'cheese' trong tiếng Anh để miệng tạo nụ cười). VD: 一二三,茄子!– Một hai ba, cười nào!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

茄
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1