1Động từ
- chứa đựng
- tiềm ẩn
- tàng trữ
Ví dụ
Zhè piàn dìxià yùncángzhe fēngfù de shíyóu zīyuán.
Dưới mảnh đất này chứa đựng tài nguyên dầu mỏ phong phú.
Mínjiān wénhuà zhōng yùncáng zhe jùdà de zhìhuì hé chuàngzàolì.
Trong văn hóa dân gian tiềm ẩn trí tuệ và sức sáng tạo to lớn.
Zhè piàn shēnhǎi hǎiyù yùncáng zhe wèizhī de xīyǒu kuàngwù.
Vùng biển sâu này tàng trữ các loại khoáng sản quý hiếm chưa được biết đến.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
蓄积深藏未露。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
蕴藏着 + danh từ (nguồn tài nguyên / tiềm năng...)
dùng để chỉ nơi nào đó tàng trữ hoặc tiềm ẩn điều gì sâu kín bên trong. VD: 他的话语中蕴藏着深刻的哲理。– Trong lời nói của ông ấy ẩn chứa triết lý sâu sắc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
