Chuyển đến nội dung
包含

bāohán

Hán Việt: BAO HÀM

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chứa đựng
  2. bao hàm
  3. bao hàm, chứa đựng
  4. chứa đựng, bao hàm

Ví dụ

  1. 这句话包含着深刻的道理。

    Zhè jù huà bāohán zhe shēnkè de dàolǐ.Câu nói này chứa đựng đạo lý sâu sắc.

  2. 这份套餐包含饮料和甜点。

    Zhè fèn tàocān bāohán yǐnliào hé tiándiǎn.Suất ăn này bao gồm cả đồ uống và món tráng miệng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 包含着 bāohánzhechứa đựng/bao hàm
  • 包含内容 bāohán nèiróngnội dung bao hàm
  • 包含费用 bāohán fèiyongbao gồm chi phí
  • 包含深意 bāohán shēnyìchứa đựng ý nghĩa sâu xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

里边含有。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

包含 + tân ngữ trừu tượng/cụ thể

Dùng để chỉ bên trong có chứa nội dung, thành phần hay ý nghĩa nào đó. VD: 故事包含很多人生哲理。– Câu chuyện chứa đựng nhiều triết lý nhân sinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

包
含

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1