Chuyển đến nội dung
薄片

báopiàn

Hán Việt: BẠC PHIẾN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 片

1Danh từ

  1. lát mỏng
  2. phiến mỏng
  3. mảnh mỏng

Ví dụ

  1. 请把黄瓜切成薄片。

    Qǐng bǎ huángguā qiē chéng báopiàn.Xin hãy cắt dưa chuột thành từng lát mỏng.

  2. 这种显微镜需要使用特殊的玻璃薄片。

    Zhè zhǒng xiǎnwéijìng xūyào shǐyòng tèshū de bōli báopiàn.Loại kính hiển vi này cần sử dụng tiêu bản thủy tinh mỏng đặc biệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 切成薄片 qiē chéng báopiànthái thành lát mỏng
  • 金属薄片 jīnshǔ báopiànmảnh kim loại mỏng
  • 木质薄片 mùzhì báopiànphiến gỗ mỏng
  • 一层薄片 yī céng báopiànmột lớp mỏng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

很薄的片状物体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 切成/削成 + 薄片

Thái/gọt vật gì thành lát mỏng. VD: 把土豆切成薄片。– Thái khoai tây thành lát mỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

薄
片

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1