1Danh từ
- cây thân leo
- thực vật thân leo
Ví dụ
Zǐténg hé páshānhǔ dōu shì chángjiàn de téngběnzhíwù.Hoa tử đằng và cây trầu bà leo tường đều là các thực vật thân leo phổ biến.
Téngběnzhíwù tōngcháng xūyào yīfù qítā wùtǐ xiàngshàng pānpá shēngzhǎng.Thực vật thân leo thông thường cần phải bám vào vật khác để bò lên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
植物体细长,不能直立,需要依附其他物体向上攀援生长的植物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
藤本植物 + 攀附 / 缠绕
Chỉ đặc điểm bò, quấn quanh của cây thân leo. VD: 藤本植物缠绕在树干上。– Thực vật thân leo quấn quanh thân cây.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
