1Danh từ
- hemoglobin
- huyết sắc tố
Ví dụ
Tǐjiǎn bàogào xiǎnshì tā de xuèhóngdànbái piāndī.
Báo cáo khám sức khỏe cho thấy chỉ số hemoglobin của cô ấy hơi thấp.
Xuèhóngdànbái fùzé zài réntǐ nèi yùnshū yǎngqì.
Hemoglobin chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong cơ thể người.
Xuèhóngdànbái guòdī tōngcháng shì pínxuè de biǎoxiàn.
Chỉ số huyết sắc tố quá thấp thường là biểu hiện của bệnh thiếu máu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
红细胞内含铁的复合蛋白质,具有运输氧和二氧化碳的功能。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
血红蛋白 + 偏高/偏低/正常
Diễn đạt chỉ số hemoglobin trong máu. VD: 他的血红蛋白恢复正常了。– Huyết sắc tố của anh ấy đã trở lại bình thường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
