Chuyển đến nội dung
行政单位行政單位

xíngzhèngdānwèi

Hán Việt: HÀNH CHÍNH ĐƠN VỊ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、家

1Danh từ

  1. đơn vị hành chính (cơ quan nhà nước thực thi quyền quản lý hành chính)

Ví dụ

  1. 行政单位应当严格执行财政预算制度。

    Xíngzhèng dānwèi yīngdāng yángé zhíxíng cáizhèng yùsuàn zhìdù.Các đơn vị hành chính cần thực hiện nghiêm túc chế độ ngân sách tài chính.

  2. 他在一家行政单位从事人事管理工作。

    Tā zài yì jiā xíngzhèng dānwèi cóngshì rénshì guǎnlǐ gōngzuò.Anh ấy làm công tác quản lý nhân sự tại một đơn vị hành chính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国家行政单位 guójiā xíngzhèng dānwèiđơn vị hành chính nhà nước
  • 各级行政单位 gèjí xíngzhèng dānwèicác cấp đơn vị hành chính
  • 行政单位编制 xíngzhèng dānwèi biānzhìbiên chế đơn vị hành chính
  • 行政单位资产 xíngzhèng dānwèi zīchǎntài sản của đơn vị hành chính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

行使国家行政权力、管理国家行政事务的各级机关或组织。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 行政单位 + 工作/任职

làm việc / giữ chức vụ tại đơn vị hành chính. VD: 他在地方行政单位工作。– Anh ấy làm việc ở một đơn vị hành chính địa phương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

行
政
单
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1