Chuyển đến nội dung
穿着穿著

chuānzhuó

Hán Việt: XUYÊN TRƯỚC

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 身、套

1Danh từ

  1. trang phục
  2. cách ăn mặc

Ví dụ

  1. 他的穿着很得体。

    Tā de chuānzhuó hěn détǐ.Cách ăn mặc của anh ấy rất lịch sự.

  2. 面试时要注意自己的穿着打扮。

    Miànshì shí yào zhùyì zìjǐ de chuānzhuó dǎban.Khi đi phỏng vấn cần chú ý đến cách ăn mặc chải chuốt của mình.

2Động từ

  1. mặc

Ví dụ

  1. 他穿着一件黑色外套。

    Tā chuānzhuó yí jiàn hēisè wàitào.Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đen.

  2. 今天气温很低,大家都穿着厚厚的羽绒服。

    Jīntiān qìwēn hěn dī, dàjiā dōu chuānzhuó hòuhòu de yǔróngfú.Hôm nay nhiệt độ rất thấp, mọi người đều mặc áo phao dày cộm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿着打扮 chuānzhuó dǎbancách ăn mặc chải chuốt
  • 穿着讲究 chuānzhuó jiǎngjiuăn mặc cầu kỳ, chỉn chu
  • 穿着朴素 chuānzhuó pǔsùăn mặc giản dị
  • 日常穿着 rìcháng chuānzhuótrang phục thường ngày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

穿戴的衣服鞋帽;穿戴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿着 + tính từ / tân ngữ

khi làm động từ, mang nghĩa đang mặc đồ gì đó trên người (trạng thái tiếp diễn). VD: 他穿着制服。– Anh ấy đang mặc đồng phục.

S (số nhiều) + 都 + V/Adj

(Học ở bài 7.) 都 (đều) là phó từ, đứng sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ / tính từ, chỉ “tất cả những người, vật vừa nói”: 你们都有。它们都非常新。 Phủ định: 都没 / 都不 = tất cả đều không (我们都没有), còn 不都 = không phải tất cả. Lỗi hay gặp: đặt 都 trước chủ ngữ – 都我们有 ✗ → 我们都有。

店里卖米饭、菜、面包和水果,东西都很便宜。 – Trong tiệm bán cơm, thức ăn, bánh mì và trái cây, đồ nào cũng rất rẻ.

店门口这边的椅子上坐着一个女学生和她的男朋友,他们都穿着白色的衣服。 – Bên này cửa tiệm, trên chiếc ghế có một nữ sinh và bạn trai của cô ấy ngồi, cả hai đều mặc quần áo màu trắng.

Bài học: HSK1 · 总复习(一) – Ôn tập tổng hợp 1

上/下/里/前/后/左/右 + 边/面

(Học ở bài 13.) Từ phương vị (上 trên, 下 dưới, 里 trong, 外 ngoài, 前 trước, 后 sau) đứng SAU danh từ, có thể thêm 边: 公园后边 = phía sau công viên, 公园里 = trong công viên – ngược trật tự tiếng Việt. Sau tên nước, tên thành phố không thêm 里: 在北京. Lỗi hay gặp: 里公园 ✗ → 公园里。

店门口这边的椅子上坐着一个女学生和她的男朋友,他们都穿着白色的衣服。 – Bên này cửa tiệm, trên chiếc ghế có một nữ sinh và bạn trai của cô ấy ngồi, cả hai đều mặc quần áo màu trắng.

他们的家人站在店门口看着他们。 – Người nhà của các em đứng ở cửa tiệm nhìn các em.

Bài học: HSK1 · 总复习(一) – Ôn tập tổng hợp 1

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

穿
着

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1