Chuyển đến nội dung
触目惊心觸目驚心

chùmù-jīngxīn

Hán Việt: XÚC MỤC KINH TÂM

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. giật mình ghê sợ
  2. kinh tâm động phách
  3. nhìn thấy mà giật mình hoảng sợ

Ví dụ

  1. 车祸现场的惨状令人触目惊心。

    Chēhuò xiànchǎng de cǎnzhuàng lìng rén chùmùjīngxīn.

    Cảnh tượng thảm khốc ở hiện trường tai nạn xe cộ khiến người ta nhìn thấy mà giật mình ghê sợ.

  2. 环境污染已经到了触目惊心的地步。

    Huánjìng wūrǎn yǐjīng dào le chùmù jīngxīn de dìbù.

    Ô nhiễm môi trường đã đến mức độ khiến người ta giật mình ghê sợ.

  3. 贪官贪污的数额之大,令人触目惊心。

    Tānguān tānwū de shù'é zhī dà, lìng rén chùmù jīngxīn.

    Số tiền tham quan tham ô lớn đến mức khiến ai nấy đều phải rùng mình hoảng sợ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人触目惊心 lìng rén chùmù jīngxīnkhiến người ta rùng mình ghê sợ
  • 触目惊心的景象 chùmù jīngxīn de jǐngxiàngcảnh tượng rùng mình kinh hãi
  • 触目惊心的数字 chùmù jīngxīn de shùzìcon số khiến người ta giật mình
  • 情况触目惊心 qíngkuàng chùmù jīngxīntình hình giật mình đáng sợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

看到某种严重的情况引起内心极大的震动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令人 + 触目惊心

Dùng làm vị ngữ biểu thị sự việc, cảnh tượng gây chấn động mạnh. VD: 这一幕令人触目惊心。– Cảnh tượng này khiến người ta rùng mình kinh sợ.

触目惊心 + 的 + danh từ

Làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ hiện trạng, con số, tai nạn. VD: 触目惊心的事实 – Sự thật giật mình ghê sợ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

触
目
惊
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1