1Thành ngữ
- giật mình ghê sợ
- kinh tâm động phách
- nhìn thấy mà giật mình hoảng sợ
Ví dụ
Chēhuò xiànchǎng de cǎnzhuàng lìng rén chùmùjīngxīn.
Cảnh tượng thảm khốc ở hiện trường tai nạn xe cộ khiến người ta nhìn thấy mà giật mình ghê sợ.
Huánjìng wūrǎn yǐjīng dào le chùmù jīngxīn de dìbù.
Ô nhiễm môi trường đã đến mức độ khiến người ta giật mình ghê sợ.
Tānguān tānwū de shù'é zhī dà, lìng rén chùmù jīngxīn.
Số tiền tham quan tham ô lớn đến mức khiến ai nấy đều phải rùng mình hoảng sợ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
看到某种严重的情况引起内心极大的震动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
令人 + 触目惊心
Dùng làm vị ngữ biểu thị sự việc, cảnh tượng gây chấn động mạnh. VD: 这一幕令人触目惊心。– Cảnh tượng này khiến người ta rùng mình kinh sợ.
触目惊心 + 的 + danh từ
Làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ hiện trạng, con số, tai nạn. VD: 触目惊心的事实 – Sự thật giật mình ghê sợ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
