1Tính từ
- kinh tâm động phách
- rùng rợn
- kinh hoàng
- hồi hộp gay cấn
Ví dụ
Nà shì yì chǎng jīngxīn-dòngpò de zhàndòu.
Đó là một trận chiến kinh tâm động phách.
Dēngshān duìyuán men jīnglì le yì chǎng jīngxīn-dòngpò de xuěbēng.
Các đội viên leo núi đã trải qua một trận lở tuyết kinh hoàng thót tim.
Zhè běn zhuànjì jìlù le tā jīngxīn-dòngpò de yìshēng.
Cuốn hồi ký này ghi lại một đời đầy sóng gió gay cấn của ông ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容使人感受很深,震动很大。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
惊心动魄 + 的 + Danh từ
Làm định ngữ bổ nghĩa cho các sự kiện, cảnh tượng vô cùng gay cấn, làm chấn động lòng người.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
