1Liên từ
- ví như
- chẳng hạn như
Ví dụ
Hěnduō shuǐguǒ fùhán wéishēngsù, pìrú píngguǒ hé chéngzi.
Nhiều loại trái cây giàu vitamin, ví dụ như táo và cam.
Tā yǒu xǔduō yèyú àihào, pìrú dǎ wǎngqiú hé tán jítā.
Anh ấy có nhiều sở thích lúc rảnh rỗi, ví dụ như chơi quần vợt và đàn ghi-ta.
Miànduì kùnnan wǒmen yào xiǎng bànfǎ jiějué, pìrú xúnqiú zhuānjiā de bāngzhù.
Đối mặt với khó khăn ta phải tìm cách giải quyết, chẳng hạn như tìm kiếm sự trợ giúp từ chuyên gia.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比如;例如。用于举例说明。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tổng quát/Mệnh đề + ,譬如 + Ví dụ cụ thể
Dùng sau một câu hoặc một từ khái quát để đưa ra ví dụ cụ thể minh họa, thường dùng trong văn viết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
