例如以下几种lìrú yǐxià jǐ zhǒngví dụ như mấy loại dưới đây
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
举例时的发端词,用来引出例子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tổng thể / Phán đoán, 例如 + ví dụ cụ thể
Dùng để dẫn ra một hoặc nhiều ví dụ cụ thể nhằm làm rõ cho nhận định trước đó. VD: 这里有很多著名的景点,例如故宫和长城。– Ở đây có rất nhiều điểm tham quan nổi tiếng, ví dụ như Cố Cung và Vạn Lý Trường Thành.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.