Chuyển đến nội dung
例如

lìrú

Hán Việt: LỆ NHƯ

Liên từĐộng từ

HSK4

1Liên từ

  1. ví dụ
  2. chẳng hạn như

Ví dụ

  1. 很多水果富含维生素,例如苹果和橙子。

    Hěn duō shuǐguǒ fùhán wéishēngsù, lìrú píngguǒ hé chéngzi.Nhiều loại trái cây giàu vitamin, ví dụ như táo và cam.

  2. 有的国家气候很冷,例如俄罗斯。

    Yǒude guójiā qìhòu hěn lěng, lìrú Éluósī.Có một số quốc gia khí hậu rất lạnh, ví dụ như nước Nga.

2Động từ

  1. ví dụ, chẳng hạn

Ví dụ

  1. 很多运动对身体都很好,例如游泳和跑步。

    Hěn duō yùndòng duì shēntǐ dōu hěn hǎo, lìrú yóuyǒng hé pǎobù.Nhiều môn thể thao rất tốt cho sức khỏe, chẳng hạn như bơi lội và chạy bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 例如说 lìrú shuōví dụ như là
  • 例如以下几种 lìrú yǐxià jǐ zhǒngví dụ như mấy loại dưới đây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

举例时的发端词,用来引出例子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Tổng thể / Phán đoán, 例如 + ví dụ cụ thể

Dùng để dẫn ra một hoặc nhiều ví dụ cụ thể nhằm làm rõ cho nhận định trước đó. VD: 这里有很多著名的景点,例如故宫和长城。– Ở đây có rất nhiều điểm tham quan nổi tiếng, ví dụ như Cố Cung và Vạn Lý Trường Thành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

例
如

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1