Chuyển đến nội dung
比如

bǐrú

Hán Việt: TỶ NHƯ

Liên từĐộng từ

HSK3

1Liên từ

  1. ví dụ
  2. ví như
  3. chẳng hạn

Ví dụ

  1. 他喜欢很多运动,比如跑步和游泳。

    Tā xǐhuan hěn duō yùndòng, bǐrú pǎobù hé yóuyǒng.Anh ấy thích rất nhiều môn thể thao, chẳng hạn như chạy bộ và bơi lội.

  2. 比如这道题,你可以换个思路解。

    Bǐrú zhè dào tí, nǐ kěyǐ huàn gè sīlù jiě.Ví như bài này, bạn có thể đổi hướng suy nghĩ để giải.

2Động từ

  1. ví dụ như, chẳng hạn
  2. chẳng hạn, ví dụ
  3. chẳng hạn như, ví dụ
  4. ví dụ, chẳng hạn như

Ví dụ

  1. 他有很多爱好,比如打网球、游泳和画画。

    Tā yǒu hěn duō àihào, bǐrú dǎ wǎngqiú, yóuyǒng hé huàhuà.Cậu ấy có rất nhiều sở thích, chẳng hạn đánh tennis, bơi lội và vẽ tranh.

  2. 很多运动他都擅长,比如游泳和打网球。

    Hěn duō yùndòng tā dōu shàncháng, bǐrú yóuyǒng hé dǎ wǎngqiú.Rất nhiều môn thể thao anh ấy đều giỏi, ví như bơi lội và chơi quần vợt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 比如像 bǐrú xiàngví dụ như
  • 比如讲 bǐrú jiǎngchẳng hạn nói
  • 举个例子,比如…… jǔ gè lìzi, bǐrú...lấy một ví dụ, chẳng hạn như...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示举例,等于说“例如”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

tổng quát, 比如 + đối tượng cụ thể 1, đối tượng cụ thể 2

dùng để liệt kê ví dụ làm rõ cho câu nói phía trước. VD: 我喜欢吃水果,比如苹果、香蕉。– Tôi thích ăn hoa quả, ví dụ như táo, chuối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

比
如

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1