Chuyển đến nội dung
豆腐

dòufu

Hán Việt: ĐẬU PHỤ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. đậu phụ
  2. tàu hũ

Ví dụ

  1. 今天晚上我们吃麻婆豆腐。

    Jīntiān wǎnshang wǒmen chī mápó dòufu.Tối nay chúng ta ăn đậu phụ Ma Bà.

  2. 新鲜的豆腐口感很嫩。

    Xīnxian de dòufu kǒugǎn hěn nèn.Đậu phụ tươi ăn rất mềm mượt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 麻婆豆腐 mápó dòufuđậu phụ Tứ Xuyên
  • 豆腐乳 dòufurǔchao, đậu phụ lên men
  • 冻豆腐 dòngdòufuđậu phụ đông đá
  • 吃豆腐 chī dòufusàm sỡ, trêu ghẹo (nghĩa bóng)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

豆浆煮开后加入凝固剂制成的食品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

块 / 盒 + 豆腐

lượng từ thông dụng đi kèm với đậu phụ. VD: 买两块豆腐。– Mua hai bìa đậu phụ.

吃 + người + 的豆腐

thành ngữ mang nghĩa bóng: trêu ghẹo, sàm sỡ ai đó. VD: 别吃她的豆腐。– Đừng có sàm sỡ cô ấy.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

豆
腐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1