货物运输代理huòwù yùnshū dàilǐđại lý vận chuyển hàng hóa
货物运输合同huòwù yùnshū hétonghợp đồng vận chuyển hàng hóa
公路货物运输gōnglù huòwù yùnshūvận tải hàng hóa đường bộ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指使用交通工具将物品从一地运送到另一地的业务或过程。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
货物运输 + 方式/成本/安全
Dùng làm định ngữ hoặc chủ ngữ biểu thị các khía cạnh liên quan đến vận chuyển hàng hóa. VD: 货物运输方式有很多种。– Có rất nhiều phương thức vận chuyển hàng hóa.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.