Chuyển đến nội dung
质朴質樸

zhìpǔ

Hán Việt: CHẤT PHÁC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chất phác
  2. mộc mạc
  3. giản dị

Ví dụ

  1. 乡村里的人们都非常质朴善良。

    Xiāngcūn lǐ de rénmen dōu fēicháng zhìpǔ shànliáng.Những người dân ở vùng quê đều vô cùng chất phác và lương thiện.

  2. 他的文章语言质朴,情感真挚。

    Tā de wénzhāng yǔyán zhìpǔ, qínggǎn zhēnzhì.Ngôn từ trong bài viết của anh ấy mộc mạc, tình cảm chân thành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 质朴的语言 zhìpǔ de yǔyánngôn ngữ mộc mạc
  • 为人质朴 wéirén zhìpǔtính tình chất phác
  • 质朴纯真 zhìpǔ chúnzhēnmộc mạc ngây thơ
  • 民风质朴 mínfēng zhìpǔphong tục thuần phác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

朴实;不矫饰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 质朴 + 善良/真诚

Dùng làm vị ngữ miêu tả phẩm chất con người mộc mạc, chân chất. VD: 这里的村民质朴真诚。– Dân làng ở đây chất phác và chân thành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

质
朴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1