Chuyển đến nội dung
朴素樸素

pǔsù

Hán Việt: PHÁC TỐ

HSK6

1Tính từ

  1. mộc mạc
  2. giản dị
  3. chất phác
  4. giản dị, mộc mạc

Ví dụ

  1. 她虽然很有钱,但平时生活十分朴素。

    Tā suīrán hěn yǒuqián, dàn píngshí shēnghuó shífēn pǔsù.

    Cô ấy tuy rất giàu có nhưng cuộc sống thường ngày lại vô cùng giản dị.

  2. 这位老科学家的衣着十分朴素。

    Zhè wèi lǎo kēxuéjiā de yīzhuó shífēn pǔsù.

    Trang phục của vị nhà khoa học lão thành này rất mộc mạc.

  3. 他的文章语言朴素,感情真挚。

    Tā de wénzhāng yǔyán pǔsù, gǎnqíng zhēnzhì.

    Ngôn ngữ trong bài viết của anh ấy mộc mạc, tình cảm chân thành.

  4. 她的穿着打扮一向非常朴素。

    Tā de chuānzhuó dǎban yíxiàng fēicháng pǔsù.

    Cách ăn mặc của cô ấy từ trước đến nay luôn rất giản dị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 衣着朴素 yīzhuó pǔsùăn mặc giản dị
  • 生活朴素 shēnghuó pǔsùcuộc sống mộc mạc
  • 语言朴素 yǔyán pǔsùngôn từ giản dị
  • 朴素大方 pǔsù dàfānggiản dị mà trang nhã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(生活、节约等)不讲究奢侈;(文风、打扮等)质朴,不加修饰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

朴素 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ miêu tả lối sống, lời nói, cách ăn mặc mộc mạc, không xa hoa. VD: 朴素的作风 – phong cách giản dị.

过着 + 朴素的生活

cụm cố định biểu thị việc sống cuộc đời giản dị. VD: 他一直过着朴素的生活。– Ông ấy luôn sống một cuộc đời giản dị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

朴
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1