1Tính từ
- thích hợp
- xác đáng
- chuẩn xác
Ví dụ
Yòng zhège cí lái xíngróng zài tiēqiè bùguò le.
Dùng từ này để miêu tả thì không thể thích hợp hơn.
Tā de bǐyù fēicháng tiēqiè, dàjiā yī tīng jiù dǒng.
Phép so sánh của anh ấy rất chuẩn xác, mọi người vừa nghe là hiểu ngay.
Zhè gè yìwén shífēn tiēqiè de chuándále yuánwén de shényùn.
Bản dịch này đã truyền tải rất chuẩn xác thần thái của nguyên tác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
妥当,恰当,切合实际。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
再 + 贴切 + 不过 (了)
Biểu thị mức độ cao nhất: cực kỳ xác đáng, không gì có thể chuẩn hơn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
