Chuyển đến nội dung
合适合適

héshì

Hán Việt: HỢP THÍCH

Tính từ

HSK3

1Tính từ

  1. thích hợp
  2. phù hợp
  3. vừa vặn
  4. vừa vặn, thích hợp

Ví dụ

  1. 这件衣服你穿正合适。

    Zhè jiàn yīfu nǐ chuān zhèng héshì.Bạn mặc bộ quần áo này vừa vặn lắm.

  2. 现在去拜访他不太合适。

    Xiànzài qù bàifǎng tā bú tài héshì.Bây giờ đi thăm anh ấy không hợp lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正合适 zhèng héshìvừa vặn, rất thích hợp
  • 很合适 hěn héshìrất phù hợp
  • 不合适 bù héshìkhông phù hợp
  • 合适的时间 héshì de shíjiānthời gian thích hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

符合实际情况或客观要求。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 / 给 + đối tượng + 很合适

Rất phù hợp với ai/cái gì. VD: 这个岗位对他很合适。– Vị trí này rất phù hợp với anh ấy.

động từ + 得 + 合适

Làm gì đó ở mức độ thích hợp/vừa vặn. VD: 这双鞋你穿得合适吗?– Đôi giày này bạn đi có vừa không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合
适

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1