dōu ĐÔ
1Phó từ
- đều
- tất cả
- đều, tất cả
Ví dụ
Chúng tôi đều là học sinh.
Bàba māma dōu hěn hǎo.
Bố mẹ đều rất khỏe.
Zhèxiē píngguǒ wǒ dōu xǐhuan chī.
Mấy quả táo này tôi đều thích ăn.
Wǒ měitiān dōu qǐ de hěn zǎo.
Ngày nào tôi cũng dậy rất sớm.
Wǒmen dōu shì láizì Yuènán de liúxuéshēng.
Chúng tôi đều là du học sinh đến từ Việt Nam.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示总括,指全部。
Ghi chú: Phó từ thường đặt trước động từ hoặc tính từ.
Dū ĐÔ
Ngữ pháp liên quan 相关语法
chủ ngữ (số nhiều) + 都 + vị ngữ
Đô (都) dùng làm phó từ đứng sau chủ ngữ số nhiều để tổng quát toàn bộ.
不 + 都 vs. 都不
不都 biểu thị phủ định một phần (không phải tất cả), 都不 biểu thị phủ định toàn bộ (tất cả đều không).
Chủ ngữ (số nhiều/số lượng lớn) + 都 + động từ/tính từ
Biểu thị toàn bộ đối tượng phía trước đều có chung đặc điểm hoặc hành động. VD: 同学们都来了。 – Các bạn học sinh đều đến rồi.
连……都 + động từ
Ngay cả... cũng... (nhấn mạnh phạm vi tột cùng). VD: 他连饭都没吃。 – Anh ấy ngay cả cơm cũng chưa ăn.
任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……
Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.
你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.
这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ
Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.
这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.
小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.
Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “都” 8
- 全都quándōu TOÀN ĐÔtất cả đều; hoàn toànHSK4
- 首都shǒudū THỦ ĐÔthủ đôHSK4
- 大都dàdū ĐẠI ĐÔhầu hết; phần lớnHSK6
- 都市dūshì ĐÔ THỊđô thị; thành phố lớnHSK6
- 都会dūhuì ĐÔ HỘIđô thị lớn; đô hộiHSK7–9
- 都市化dūshìhuàđô thị hóa; sự đô thị hóaHSK6
- 奥古斯都àogǔsīdū ÁO CỔ TƯ ĐÔAugustus (Hoàng đế đầu tiên của Đế quốc La Mã; danh hiệu hoàng đế La Mã)
- 连……也/都……lián...yě/dōu... LIÊN... DÃ/ĐÔ...ngay cả… cũng/đều…HSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
