Chuyển đến nội dung
都

dōu · Dū

Hán Việt: ĐÔ

HSK1Bộ: 阝10 nét

dōu ĐÔ

1Phó từ

  1. đều
  2. tất cả
  3. đều, tất cả

Ví dụ

  1. 我们都是学生。

    Chúng tôi đều là học sinh.

  2. 爸爸妈妈都很好。

    Bàba māma dōu hěn hǎo.

    Bố mẹ đều rất khỏe.

  3. 这些苹果我都喜欢吃。

    Zhèxiē píngguǒ wǒ dōu xǐhuan chī.

    Mấy quả táo này tôi đều thích ăn.

  4. 我每天都起得很早。

    Wǒ měitiān dōu qǐ de hěn zǎo.

    Ngày nào tôi cũng dậy rất sớm.

  5. 我们都是来自越南的留学生。

    Wǒmen dōu shì láizì Yuènán de liúxuéshēng.

    Chúng tôi đều là du học sinh đến từ Việt Nam.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 都是 dōu shìđều là
  • 都不 dōu bùđều không
  • 都有 dōu yǒuđều có
  • 也都 yě dōucũng đều
  • 我们都 wǒmen dōuchúng tôi đều
  • 都好 dōu hǎođều tốt
  • 全都有 quán dōu yǒuđều có hết
  • 大家都 dàjiā dōumọi người đều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示总括,指全部。

Ghi chú: Phó từ thường đặt trước động từ hoặc tính từ.

Dū ĐÔ

2Adv.

  1. đều, tất cả

Ví dụ

  1. 我每天都起得很早。

    Wǒ měitiān dōu qǐ de hěn zǎo.

    Ngày nào tôi cũng dậy rất sớm.

  2. 他们都很好。

    Tāmen dōu hěn hǎo.

    Bọn họ đều rất khỏe.

    Từ mục 他们

  3. 每个人都好。

    Měi gè rén dōu hǎo.

    Mọi người đều khỏe.

    Từ mục 每

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ (số nhiều) + 都 + vị ngữ

Đô (都) dùng làm phó từ đứng sau chủ ngữ số nhiều để tổng quát toàn bộ.

不 + 都 vs. 都不

不都 biểu thị phủ định một phần (không phải tất cả), 都不 biểu thị phủ định toàn bộ (tất cả đều không).

Chủ ngữ (số nhiều/số lượng lớn) + 都 + động từ/tính từ

Biểu thị toàn bộ đối tượng phía trước đều có chung đặc điểm hoặc hành động. VD: 同学们都来了。 – Các bạn học sinh đều đến rồi.

连……都 + động từ

Ngay cả... cũng... (nhấn mạnh phạm vi tột cùng). VD: 他连饭都没吃。 – Anh ấy ngay cả cơm cũng chưa ăn.

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ

Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.

这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.

小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.

Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

都

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “都” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1