Chuyển đến nội dung
赊

shē

Từ điển chưa có mục “赊”. Pinyin tham khảo: shē. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这家小店概不赊欠。

    Zhè jiā xiǎodiàn gài bù shēqiàn.

    Cửa hàng nhỏ này tuyệt đối không bán chịu.

    Từ mục 赊欠

  2. 小店概不赊账,请当面付清。

    Xiǎodiàn gàibù shēzhàng, qǐng dāngmiàn fùqīng.

    Cửa hàng nhỏ miễn bán chịu, xin vui lòng thanh toán trực tiếp.

    Từ mục 赊账

  3. 商场允许老顾客赊购部分商品。

    Shāngchǎng yǔnxǔ lǎogùkè shēgòu bùfen shāngpǐn.

    Trung tâm thương mại cho phép khách hàng quen mua chịu một phần hàng hoá.

    Từ mục 赊购

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “赊” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1