Chuyển đến nội dung
赊账賒賬

shēzhàng

Động từ

HSK6Lượng từ: 笔

1Động từ

  1. mua chịu
  2. bán chịu
  3. ghi nợ

Ví dụ

  1. 小店概不赊账,请当面付清。

    Xiǎodiàn gàibù shēzhàng, qǐng dāngmiàn fùqīng.Cửa hàng nhỏ miễn bán chịu, xin vui lòng thanh toán trực tiếp.

  2. 他手头紧,只得跟店老板赊账。

    Tā shǒutóu jǐn, zhǐdé gēn diàn lǎobǎn shēzhàng.Anh ấy túng tiền nên đành phải mua nợ của chủ quán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 概不赊账 gàibù shēzhàngmiễn bán nợ/chịu
  • 跟……赊账 gēn... shēzhàngmua chịu của ai
  • 允许赊账 yǔnxǔ shēzhàngcho phép mua chịu
  • 赊账买 shēzhàng mǎimua chịu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

买卖货物时延期付款,记账备查;买方延期付款或卖方延期收款。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 跟 + sb + 赊账

Mua chịu, ghi nợ từ ai đó. VD: 他向老板赊账买了一包烟。– Anh ấy mua chịu của ông chủ một bao thuốc lá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赊
账

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1