Chuyển đến nội dung
赤裸

chìluǒ

Hán Việt: XÍCH LỎA

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. trần truồng
  2. trần như nhộng
  3. không mặc quần áo
  4. trần trụi
  5. thẳng thừng
  6. không che đậy (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 小孩赤裸着身体在海滩上奔跑。

    Xiǎohái chìluǒ zhe shēntǐ zài hǎitān shang bēnpǎo.Đứa bé cởi trần chạy nhảy trên bãi biển.

  2. 他在屋里赤裸着上身吹风扇。

    Tā zài wū li chìluǒ zhe shàngshēn chuī fēngshàn.Anh ấy cởi trần trong phòng ngồi quạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赤裸上身 chìluǒ shàngshēncởi trần
  • 赤裸着身体 chìluǒ zhe shēntǐtrần truồng thân thể
  • 赤裸的现实 chìluǒ de xiànshíhiện thực trần trụi
  • 赤裸的真相 chìluǒ de zhēnxiàngsự thật trần trụi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光着身子,不穿衣服;比喻毫无掩饰。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赤裸着 + danh từ bộ phận cơ thể

để trần bộ phận cơ thể nào đó. VD: 赤裸着双脚。– Đi chân trần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赤
裸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “赤裸” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1