Chuyển đến nội dung
男孩

nánhái

Hán Việt: NAM HÀI

HSK1Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. bé trai
  2. cậu bé
  3. con trai

Ví dụ

  1. 那个小男孩很可爱。

    Nàge xiǎo nánhái hěn kě'ài.

    Cậu bé con đó rất đáng yêu.

  2. 她生了一个健康的男孩。

    Tā shēng le yí gè jiànkāng de nánhái.

    Cô ấy sinh được một bé trai khỏe mạnh.

  3. 操场上有几个男孩在踢足球。

    Cāochǎng shang yǒu jǐ gè nánhái zài tī zúqiú.

    Trên sân tập có mấy cậu bé đang đá bóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小男孩 xiǎo nánháicậu bé nhỏ
  • 生男孩 shēng nánháisinh con trai
  • 阳光男孩 yángguāng nánháichàng trai tươi sáng, tràn đầy năng lượng
  • 大男孩 dà nánháichàng trai mới lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从出生到青年期的男性儿童或少年。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

男孩 + 和 + 女孩

Biểu thị hai giới tính trẻ em / thanh thiếu niên. VD: 男孩和女孩都喜欢这个玩具。– Cả bé trai lẫn bé gái đều thích món đồ chơi này.

A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ

Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.

小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.

今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

男
孩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “男孩” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1