1Danh từ
- bé trai
- cậu bé
- con trai
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从出生到青年期的男性儿童或少年。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
男孩 + 和 + 女孩
Biểu thị hai giới tính trẻ em / thanh thiếu niên. VD: 男孩和女孩都喜欢这个玩具。– Cả bé trai lẫn bé gái đều thích món đồ chơi này.
A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ
Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.
小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.
今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “男孩” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
