Chuyển đến nội dung
身心障碍身心障礙

shēnxīnzhàngài

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. khuyết tật về thể chất và tinh thần
  2. khiếm khuyết thể chất và tâm trí

Ví dụ

  1. 社会应该关爱身心障碍人士。

    Shèhuì yīnggāi guān'ài shēnxīnzhàngài rénshì.Xã hội nên quan tâm chăm sóc người khuyết tật về thể chất và tinh thần.

  2. 学校为身心障碍学生提供了无障碍设施。

    Xuéxiào wèi shēnxīnzhàngài xuésheng tígōng le wúzhàng'ài shèshī.Nhà trường đã cung cấp các tiện ích không rào cản cho học sinh khuyết tật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身心障碍人士 shēnxīnzhàngài rénshìngười khuyết tật
  • 身心障碍者 shēnxīnzhàngàizhěngười có khiếm khuyết thể chất và tâm trí
  • 身心障碍儿童 shēnxīnzhàngài értóngtrẻ em khuyết tật
  • 克服身心障碍 kèfú shēnxīnzhàngàikhắc phục khiếm khuyết thể chất và tâm trí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指个人的生理或心理功能存在一定缺陷或损伤,影响其日常生活与社会参与。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + 身心障碍者 + động từ

làm việc gì hỗ trợ/phục vụ người khuyết tật. VD: 政府为身心障碍者提供补贴。– Chính phủ cung cấp trợ cấp cho người khuyết tật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

身
心
障
碍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1