1Động từ
- làm chấn động
- gây tiếng vang lớn
Ví dụ
Zhège xiāoxi hōngdòng le quán chéng.
Tin tức này đã làm chấn động cả thành phố.
Tā de xīn diànyǐng shàngyìng hòu hōngdòngle quánguó.
Bộ phim mới của anh ấy sau khi công chiếu đã gây chấn động cả nước.
Zhè xiàng zhòngdà kējì chéngguǒ zài guójì shang yǐnqǐle jùdà hōngdòng.
Thành tựu công nghệ lớn này đã gây tiếng vang lớn trên trường quốc tế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
同时引起许多人的注意并引发震动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
轰动 + tân ngữ (phạm vi/nơi chốn)
Động từ mang tân ngữ chỉ phạm vi, đối tượng bị chấn động. VD: 轰动社会。– Làm chấn động xã hội.
引起 + (巨大) + 轰动
Dùng như danh từ kết hợp với động từ 引起 để diễn tả việc tạo ra tiếng vang lớn. VD: 这篇报道引起了轰动。– Bài báo này đã gây chấn động.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
