Chuyển đến nội dung
引起

yǐnqǐ

Hán Việt: DẪN KHỞI

HSK4

1Động từ

  1. gây ra
  2. dẫn đến
  3. thu hút
  4. gây ra, dẫn đến

Ví dụ

  1. 这件事引起了大家的注意。

    Zhè jiàn shì yǐnqǐ le dàjiā de zhùyì.

    Sự việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người.

  2. 吸烟容易引起肺部疾病。

    Xīyān róngyì yǐnqǐ fèibù jíbìng.

    Hút thuốc rất dễ dẫn đến các bệnh về phổi.

  3. 他的话引起了大家的讨论。

    Tā de huà yǐnqǐ le dàjiā de tǎolùn.

    Lời của anh ấy đã làm dấy lên cuộc thảo luận của mọi người.

  4. 这场火灾是怎么引起的?

    Zhè chǎng huǒzāi shì zěnme yǐnqǐ de?

    Vụ hỏa hoạn này do đâu gây ra?

  5. 一句话没说对,就容易引起误会。

    Yí jù huà méi shuō duì, jiù róngyì yǐnqǐ wùhuì.

    Chỉ một câu nói không chuẩn là dễ gây ra hiểu lầm ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引起注意 yǐnqǐ zhùyìthu hút sự chú ý
  • 引起重视 yǐnqǐ zhòngshìgây sự coi trọng
  • 引起讨论 yǐnqǐ tǎolùngây ra cuộc thảo luận
  • 引起误会 yǐnqǐ wùhuìgây ra hiểu lầm
  • 引起兴趣 yǐnqǐ xìngqùkhơi gợi hứng thú

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某种原因导致某种结果或引发某种反应。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Nguyên nhân / Sự việc + 引起 + Kết quả / Phản ứng

Biểu thị một hành động hoặc tình huống dẫn tới một hiện tượng, cảm xúc hoặc hậu quả nhất định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

引
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1